| Vietnamese |
cầu lông
|
| English | Nbadminton |
| Example |
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
he belongs to the badminton club
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cầu lông
|
| English | Nbadminton |
| Example |
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
I play badminton on weekends.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.